magic number

magic number

The chart shows the magic numbers for stable atomic nuclei.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số ma thuật (trong vật hạt nhân): "magic number" chỉ số nguyên tử của một hạt nhân nguyên tử độ bền đặc biệt mạnh, bao gồm các số: 2, 8, 20, 28, 50, 82 hoặc 126. Các hạt nhân số magic number thường cấu trúc ổn định hơn các hạt nhân khác.
    • Con số kỳ diệu (trong thể thao): Trong thể thao, "magic number" con số ước tính số trận thắng cần thiết để một đội giành chứcđịch hoặc lọt vào vòng loại trực tiếp, dựa trên kết quả của các đội khác.
    • Con số thần kỳ (trong kinh doanh hoặc toán học): "magic number" cũng có thể chỉ một con số mang ý nghĩa quan trọng, thường ngưỡng hoặc mục tiêu then chốt.
dụ sử dụng
  • Trong vật hạt nhân:

    • The nucleus with 20 protons is a magic number, making it highly stable. (Hạt nhân 20 proton một số ma thuật, khiến rất ổn định.)
    • Scientists study magic numbers to understand nuclear structure. (Các nhà khoa học nghiên cứu số ma thuật để hiểu cấu trúc hạt nhân.)
  • Trong thể thao:

    • The team's magic number is 3, meaning they need three more wins to clinch the title. (Con số kỳ diệu của đội 3, nghĩa họ cần thêm ba trận thắng để giành chứcđịch.)
    • With a magic number of 1, the playoffs are almost guaranteed. (Với con số kỳ diệu 1, suất vào vòng loại trực tiếp gần như chắc chắn.)
  • Trong kinh doanh:

    • The company's magic number for profitability is 10,000 customers. (Con số thần kỳ của công ty để lợi nhuận 10.000 khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach the magic number": đạt đến con số kỳ diệu.

    • Once sales reach the magic number, the project will be fully funded. (Một khi doanh số đạt đến con số kỳ diệu, dự án sẽ được tài trợ đầy đủ.)
  • "the magic number for success": con số thần kỳ để thành công.

    • In marketing, the magic number for email open rates is often 20% or higher. (Trong tiếp thị, con số thần kỳ cho tỷ lệ mở email thường 20% trở lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Magic number (n): số ma thuật (dạng số ít).
  • Magic numbers (n): các số ma thuật (dạng số nhiều).
Từ đồng nghĩa
  • Key number: con số then chốt.
  • Threshold number: con số ngưỡng.
  • Critical number: con số quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "magic number".
Thành ngữ liên quan
  • The magic number is...: con số kỳ diệu ...
    • The magic number is five: that's how many employees we need to hire. (Con số kỳ diệu năm: đó số nhân viên chúng ta cần tuyển.)
  • Hit the magic number: đạt được con số kỳ diệu.
    • We finally hit the magic number of 100 sales this month. (Cuối cùng chúng tôi đã đạt được con số kỳ diệu 100 doanh số trong tháng này.)